𥧪rỗng — không có phần lõi hoặc không chứa đựng gì
U+259EA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥧪 (rỗng, “không có phần lõi hoặc không chứa đựng gì”) là chữ hình thanh: 空 biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rỗng · trống
- Nghĩa tiếng Việt
- không có phần lõi hoặc không chứa đựng gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.