𠽮dè — kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu
U+20F6E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠽮 (dè, “kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 提 (âm Nôm “dè”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dè · đì
- Nghĩa tiếng Việt
- kiêng nể, Không chạm đến; ngờ đâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.