㗴nhằn — nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được; làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định)
U+35F4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口閒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhằn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhấm thức ăn để chọn lấy phần ăn được; làm được, thực hiện được (dùng với ý phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.