𠏥ngài — đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng; đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh
U+203E5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠏥 (ngài, “đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng; đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 大) (người) biểu nghĩa, chữ 𫣅 (âm Nôm “ngài”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngài · người
- Nghĩa tiếng Việt
- đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng; đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.