𫣅ngài — đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng; đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh
U+2B8C5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻豈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngài
- Nghĩa tiếng Việt
- đại từ ngôi thứ hai dùng để nói với người mà mình coi trọng; đại từ ngôi thứ ba chỉ thần, thánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.