𫡌cuốn — làm gọn lại bằng cách cuộn tròn; lôi kéo đi nhanh và mạnh
U+2B84C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫡌 (cuốn, “làm gọn lại bằng cách cuộn tròn; lôi kéo đi nhanh và mạnh”) là chữ hình thanh: 卷 biểu nghĩa, chữ 串 (âm Hán Việt “quán”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cuốn
- Nghĩa tiếng Việt
- làm gọn lại bằng cách cuộn tròn; lôi kéo đi nhanh và mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.