嘹reo — kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi; phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai
U+5639
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 嘹 (reo, “kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi; phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 尞 (âm Nôm “leo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- reo · réo · rêu · trêu
- Nghĩa tiếng Việt
- kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi; phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.