嘻hi — nói ngựa kêu
U+563B
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 嘻 (hi, “nói ngựa kêu”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 喜 (âm Nôm “hỉ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hi · hí
- Nghĩa tiếng Việt
- nói ngựa kêu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.