冪mạc
U+51AA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 冪 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH (KHĂN) 冖 (trùm khăn) biểu nghĩa, chữ 幕 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
幕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冖 MỊCH (KHĂN) — trùm khăn · #14
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- mạc · mịch
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.