𫣱bẹp — bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép
U+2B8F1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱偏乏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẹp
- Nghĩa tiếng Việt
- bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.