偏thiên — ở vào giữa những cái khác; can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình
U+504F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 偏 (thiên, “ở vào giữa những cái khác; can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 扁 (âm Hán Việt “biên”) biểu âm.
扁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 扁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thiên · xen · xiên
- Nghĩa tiếng Việt
- ở vào giữa những cái khác; can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.