𠾀húp — tự đưa thức ăn lỏng vào mồm bằng cách kề môi vào miệng vật đựng và hút mạnh dần từng ít một
U+20F80
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần ngang
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿲口育攵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- húp
- Nghĩa tiếng Việt
- tự đưa thức ăn lỏng vào mồm bằng cách kề môi vào miệng vật đựng và hút mạnh dần từng ít một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.