厲lẹ
U+53B2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 厲 (lẹ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÁN 厂 (sườn núi) biểu nghĩa, chữ 萬 (âm Hán Việt “muôn”) biểu âm.
萬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 萬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厂 HÁN — sườn núi · #27
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.