嘺ghẹo — trêu; dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ
U+563A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口喬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghẹo
- Nghĩa tiếng Việt
- trêu; dùng lời nói, cử chỉ chớt nhả để đùa cợt với phụ nữ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.