噎ế — nói hàng hóa không chạy, ít người mua; không ai chuộng đến
U+564E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 噎 (ế, “nói hàng hóa không chạy, ít người mua; không ai chuộng đến”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 壹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
壹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 壹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ế · nhắc
- Nghĩa tiếng Việt
- nói hàng hóa không chạy, ít người mua; không ai chuộng đến— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.