𠟹rựa — dao to bản, sống dày, mũi bằng
U+207F9
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trên ↓ dưới
Chữ 𠟹 (rựa, “dao to bản, sống dày, mũi bằng”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 預 (âm Hán Việt “dự”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rựa
- Nghĩa tiếng Việt
- dao to bản, sống dày, mũi bằng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.