噴bón — trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây
U+5674
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 噴 (bón, “trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 賁 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
賁 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 賁聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bón · phún
- Nghĩa tiếng Việt
- trộn vào đất những chất cần thiết cho sự sinh trưởng của cây— Wiktionary tiếng Việt