𢮬
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/12.
𢮭
cọ
𢮵
Chưa rõ âm
𢮿
quay
𢯏
bẻ
𢯐
co
𢯑
quải
𢯒
bóp
𢯓
và
𢯔
quắt
𢯕
ngơi
𢯖
khép
𢯗
quấy
𢯘
huơ
𢯙
chẻ
𢯚
nhổ
𢯛
sắp
𢯜
buộc
𢯝
vén
𢯞
vỗ
𢯟
đứt
𢯠
va
𢯡
rọc
𢯢
sửa
𢯤
ngáng
𢯥
ngón
𢯦
lay
𢯧
xỏ
𢯨
níu
𪮆
Chưa rõ âm
𪮈
Chưa rõ âm
𪮊
rút
𫽂
Chưa rõ âm
𫽅
cướp
𫽌
Chưa rõ âm
𫽎
xé
𫽑
mút
𫽕
Chưa rõ âm
𫽖
chở
𱠇
Chưa rõ âm
𱠈
Chưa rõ âm
𱠉
Chưa rõ âm
𱠍
buông
𱠎
giở
掿
nhắc
描
miêu
敏
mẫn
救
cứu
敕
sắc
敖
ngào
敗
bại
敘
tự
教
giáo
𢽙
vẻ
𰕊
Chưa rõ âm
敝
tệ
斍
nhác
斎
trai
𱡣
Chưa rõ âm
斛
hóc
斜
tà
𫿴
phễu
斬
chém
断
đoạn
旋
toàn
旌
tinh
族
tộc
𣃺
góc
㫰
Chưa rõ âm
晚
muộn
晤
cữ
晦
hói
晨
thần
𣆴
Chưa rõ âm
𣇄
đỉnh
𣇊
bữa
𣇙
buổi
𣇜
buổi
𣇝
rảnh
𣇞
bao
𣇟
sao
𣇠
kĩa
𣇡
kịa
𪰨
trưa
𬀶
Chưa rõ âm
𬀷
Chưa rõ âm
𬀺
Chưa rõ âm
𱢅
dễ
𱢆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
曹
tào
曼
man
𣌹
vạy
𣌺
xéo
望