𢯠va — đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường; chạm mạnh
U+22BE0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌波. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- va
- Nghĩa tiếng Việt
- đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường; chạm mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.