𧴻
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 12/12.
𧵆
gần
𧵈
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
貶
biếm
赦
xá
赧
nấn
䟘
Chưa rõ âm
趾
nhảy
𧿨
giở
𧿫
dấu
𧿬
nhón
𧿭
vết
𧿯
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬧡
Chưa rõ âm
軟
nhuyễn
𨋌
Chưa rõ âm
逐
trục
這
giá
通
thông
速
tốc
造
tạo
逢
buồng
連
liên
逭
quần
週
chu
逴
rước
𨔈
chơi
𨔉
gỡ
𨔊
suốt
𨔌
co
𫐮
lòn
𬨱
chở
𬨴
Chưa rõ âm
𬨵
bám
郭
quách
𨜐
Chưa rõ âm
𨜘
Chưa rõ âm
𨜙
Chưa rõ âm
酖
trẫm
酗
hú
𨠉
tăm
野
dã
釣
điếu
釧
xoăn
釬
Chưa rõ âm
釭
cong
釯
vòng
釵
thoa
閉
bấy
𨳒
mọn
𰿘
muôn
𲈦
muôn
𬮫
Chưa rõ âm
陰
âm
陶
đào
𬯄
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
隄
đê
隍
hoàng
階
giai
𨺟
Chưa rõ âm
𨺪
Chưa rõ âm
𨺻
hãm
雀
tước
𩂀
cơn
𩂁
ngút
Chưa rõ âm
𫕸
Chưa rõ âm
𲊕
Chưa rõ âm
竟
cánh
章
chương
頂
dừng
頃
khoảnh
𩚔
nhử
Chưa rõ âm
𲌇
Chưa rõ âm
𩱻
quẻ
魚
ngư
鳥
điểu
鹵
Chưa rõ âm
鹿
lộc
麥
mạch
麻
mà
黄