𰇵
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/12.
𰇼
Chưa rõ âm
𱓄
Chưa rõ âm
𱓈
Chưa rõ âm
𱓉
Chưa rõ âm
𱓊
Chưa rõ âm
𱓋
Chưa rõ âm
𱓌
Chưa rõ âm
𱓍
Chưa rõ âm
𱓎
Chưa rõ âm
𱓓
thầm
𱓕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
啫
chã
喎
oa
喐
Chưa rõ âm
喯
buông
喵
mếu
圈
khuyên
國
quốc
𡇸
quây
𡇻
nhốt
埝
nấm
域
vực
埣
giót
埬
đống
埮
vịm
埶
đệm
執
chấp
培
bồi
基
cơ
堂
đường
堅
ghiền
堆
đôi
堇
ghín
堒
cồn
𡌧
Chưa rõ âm
𡌽
đám
𡌿
ghềnh
𡍋
vun
𡍘
ché
𡍙
vung
𡍚
lấm
𡍛
dũm
𡍜
mùn
𡍝
nùi
𡍞
thềm
𡍟
xủi
𡍢
gò
𡍣
bến
𪣮
nề
𪣰
Chưa rõ âm
𪣱
rấp
𫭿
Chưa rõ âm
𫮂
Chưa rõ âm
𱖿
Chưa rõ âm
𱗂
Chưa rõ âm
𱗆
sứ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
堵
đỏ
𱘤
Chưa rõ âm
𡖡
nhóm
𪤻
da
𫯏
Chưa rõ âm
𫯐
Chưa rõ âm
𡙁
sượng
𪥔
Chưa rõ âm
𫯨
Chưa rõ âm
㛪
em
娶
thú
婁
lâu
婆
bà
婉
uyển
婍
gả
婚
hôn
婢
tì
婦
phụ
婪
lam
婬
dâm
婭
ả
𡝦
vú
𡞕
vợ
𡞖
đĩ
𡞗
bóng
𪥻
bợm
𪥾
đó
𫰸