婆bà — người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình
U+5A46
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 婆 (bà, “người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 波 (âm Nôm “bể”) biểu âm.
波 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 波聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bà
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.