Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/12.
媎
chửa
媧
oa
𡥴
nít
𡥵
con
𪦼
Chưa rõ âm
𱙽
Chưa rõ âm
宿
túc
寂
tịch
寄
ghé
寅
dần
密
mật
寇
khấu
𡨧
tốt
𡨸
chữ
𡨹
giữ
𡨺
trữ
𫳘
chữ
將
tướng
專
chuyên
尉
Chưa rõ âm
𪧸
sãi
𡭽
Chưa rõ âm
𡭾
Chưa rõ âm
𡮄
hoẻn
𡮅
nhẻ
𡮆
mọn
𡮇
chút
𡮈
nhỏ
𡮉
mọn
𡮊
dẹp
𡮋
may
𡮌
bé
𡮍
chút
𫴾
Chưa rõ âm
𫴿
Chưa rõ âm
𫵀
chút
𫵃
vừa
Chưa rõ âm
𫵄
Chưa rõ âm
𡲈
vẻ
Chưa rõ âm
崇
sùng
崊
lờm
崑
côn
崒
chót
崔
thôi
崖
day
崙
son
崢
Chưa rõ âm
崩
Chưa rõ âm
𡸜
Chưa rõ âm
𡸥
Chưa rõ âm
𡸫
Chưa rõ âm
𡹞
ghềnh
𡹟
chởm
𡹠
nghi
𡹡
ghềnh
𪩁
trở
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
巢
sào
𪩤
lướt
𫶷
trở
Chưa rõ âm
帳
trướng
帶
dai
常
thường
𢃑
Chưa rõ âm
𪩵
Chưa rõ âm
𫷆
Chưa rõ âm
𫷇
Chưa rõ âm
𱜫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫷗
Chưa rõ âm
𢇇
Chưa rõ âm
𢇉
dối
庵
am
庶
thứ
康
khang
庸
Chưa rõ âm
𫷰
Chưa rõ âm
張
trang
強
càng
𢏿
vốn
𫸷
Chưa rõ âm
彗
Chưa rõ âm
彩
thái
彫
điêu
彬
băn
得
được
徘
bồi
從
tuồng
徠
lại
𢔙