𫹗
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/12.
Chưa rõ âm
悉
tạt
患
hoạn
悱
Chưa rõ âm
悴
xót
悻
Chưa rõ âm
悼
điệu
悽
thê
惀
luẩn
情
tình
惇
run
惊
kinh
惍
căm
惏
lầm
惕
thích
惚
hốt
惛
hôn
惜
tiếc
惝
sượng
惟
Chưa rõ âm
惦
điếm
𢛨
ưa
𢛩
Chưa rõ âm
𢜈
Chưa rõ âm
𢜏
mừng
𢜗
vụng
𢜜
hổ
𢜝
sợ
𢜞
lười
𢜠
mừng
𢜡
thiếp
𢜢
bẽ
𫺙
dở
𱞟
dữ
𱞠
Chưa rõ âm
𱞣
Chưa rõ âm
𱞦
nghĩ
𱞧
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
戚
thích
戛
giát
𫼎
Chưa rõ âm
𫼴
Chưa rõ âm
𫼿
gãi
𱠅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㧺
đập
㧼
bíu
㧾
hốt
㨂
đóng
㨃
ưỡn
㨄
đẽo
捥
uốn
捧
bồng
捨
xả
据
cứ
捱
nhay
捲
cuốn
捷
tiệp
捹
buông
捺
nài
捻
nạm
捽
chuốt
掂
giếm
掃
tảo
掆
Chưa rõ âm
掇
suốt
授
thụ
掉
còn
掋
Chưa rõ âm
掏
đào
掑
cài
排
bời
掘
quật
掙
tránh
掛
quẩy
掠
lướt
採
hái
探
phăm
接
tiếp
控
gồng
推
chui
掩
ém
措
số
掬
cúc
掮
khiêng
掷
trệch
掸
Chưa rõ âm
𢮏
vùi
𢮑
róc
𢮖
khuân
𢮩
co
𢮪
rộn
𢮫