掘quật — bẻ gập theo hướng ngược với bình thường; rẽ sang hướng khác
U+6398
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌屈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quật · quặt
- Nghĩa tiếng Việt
- bẻ gập theo hướng ngược với bình thường; rẽ sang hướng khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.