唫
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/12.
唭
cười
唯
duy
唱
xướng
唲
nhè
唶
tuếch
唷
dóc
唸
nếm
唹
ớ
唻
lây
唼
thép
唾
thoá
唿
hót
啀
nhai
啂
bú
啄
trốc
啅
chác
商
thương
啉
lăm
啌
hòng
問
vấn
啐
chót
啒
quắt
啓
khới
啚
Chưa rõ âm
啛
xê
啜
chối
啞
Chưa rõ âm
啨
xênh
啩
quấy
啱
nhàm
啷
lắng
𠴫
thút
𠴭
Chưa rõ âm
𠴲
Chưa rõ âm
𠴼
đéo
𠵋
nẹt
𠵎
Chưa rõ âm
𠵏
xạp
𠵐
mép
𠵘
mồm
𠵚
ngán
𠵨
ngáy
𠵩
quở
𠵯
Chưa rõ âm
𠵱
e
𠵴
mình
𠵽
mép
𠶀
thăm
𠶁
nhử
𠶂
sủa
𠶃
ngoạm
𠶄
gạ
𠶅
trêu
𠶆
mời
𠶇
viếng
𠶈
sỗ
𠶉
bặng
𠶊
phà
𠶋
rỉa
𠶌
cặn
𠶍
chũm
𠶎
bẻ
𠶏
phỉnh
𠶐
nghễnh
𠶑
u
𠶒
đắt
𠶓
bẻo
𠶔
quại
𠶕
nhàu
𠶖
uống
𠶗
sực
𠶘
sắt
𠶙
bộp
𠶚
ạ
𠶛
kiêng
𠶜
chế
𠶝
sựa
𠶞
nhính
𠶟
ép
𠶠
trẹ
𠶡
trối
𠶢
dù
𠶣
mai
𠶤
sượng
𠶥
khúng
𠶦
mẹo
𠶯
chụt
𪡑
nhớ
𪡔
ra
𪡗
han
𪡚
Chưa rõ âm
𫪗
vọ
𫪣
sẽ
𫪥
Chưa rõ âm
𰇳