𠶙bộp — đẹp một cách chải chuốt và sang trọng; từ mô phỏng tiếng kêu vang to và đanh như tiếng tát, vỗ mạnh
U+20D99
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口芣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bộp · bốp
- Nghĩa tiếng Việt
- đẹp một cách chải chuốt và sang trọng; từ mô phỏng tiếng kêu vang to và đanh như tiếng tát, vỗ mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.