啄trốc
U+5544
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 啄 (trốc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 豖 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
豖 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 豖聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trốc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.