啀nhai — nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)
U+5540
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 啀 (nhai, “nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 厓 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
厓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 厓聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhai · nhơi
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiền nhỏ, nghiền nát giữa hai hàm răng; lặp lại nhiều lần ở cửa miệng (hàm ý chê)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.