𠶖uống — đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt
U+20D96
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶖 (uống, “đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 枉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- uống
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa nước hay chất lỏng vào miệng rồi nuốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.