𠶅trêu — làm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc
U+20D85
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠶅 (trêu, “làm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 招 (âm Hán Việt “chiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trêu
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.