𪶎gieo — ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm; trút đổ cho người một sự việc không hay
U+2AD8E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪶎 (gieo, “ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm; trút đổ cho người một sự việc không hay”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 招 (âm Hán Việt “chiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gieo
- Nghĩa tiếng Việt
- ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm; trút đổ cho người một sự việc không hay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.