𠶆mời — tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng
U+20D86
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶆 (mời, “tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 𨑮 (âm Nôm “mười”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mời
- Nghĩa tiếng Việt
- tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.