𣍵
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/12.
𪱡
giờ
Chưa rõ âm
㭨
dà
㭬
Chưa rõ âm
㭲
khi
㭳
héo
桮
bễ
桲
vụt
桶
thùng
桷
dác
梁
lương
梂
cầu
梄
giậu
梅
mai
梇
róng
梌
dừa
梏
gáo
梐
bẹ
梒
hòm
梓
Chưa rõ âm
梖
vối
梗
chành
條
điều
梞
cậy
梣
rầm
梨
lê
梩
lái
梬
sến
梭
thoi
梮
cọc
械
giới
梳
sơ
梶
vả
梹
biêng
棂
ranh
𣒆
Chưa rõ âm
𣒠
vạy
𣒢
Chưa rõ âm
𣒣
măng
𣒱
xoài
𣒲
sao
𣒳
cong
𣒴
táu
𣒵
cải
𣒾
bông
𪲝
giường
𬂻
Chưa rõ âm
𱣜
Chưa rõ âm
𱣝
Chưa rõ âm
𱣠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
欲
dục
𬅧
Chưa rõ âm
殍
Chưa rõ âm
𣨕
giã
𬆗
Chưa rõ âm
𱥎
Chưa rõ âm
殻
Chưa rõ âm
𣫷
vắn
毫
hào
毬
cầu
𣭲
Chưa rõ âm
𣭵
Chưa rõ âm
𣭻
mau
𣮇
ngù
𬇁
Chưa rõ âm
𱥪
Chưa rõ âm
㳶
nhỏ
㳹
Chưa rõ âm
㳻
tách
涯
nhai
液
giá
涸
hạt
涼
ghềnh
淁
thiếp
淃
Chưa rõ âm
淋
lấm
淎
vũng
淒
thê
淖
giạt
淘
đào
淚
lệ
淝
Chưa rõ âm
淟
đén
淡
đượm
淢
vặc
淤
ứa
淥
lóc
淩
lâng
淪
lún
淫
dâm
淬
chuốt
淮
chốn
淯