𪱡giờ — khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây
U+2AC61
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月佘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giờ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.