棂ranh — chỗ ngăn ra để làm giới hạn
U+68C2
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 棂 (ranh, “chỗ ngăn ra để làm giới hạn”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 灵 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ranh
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ ngăn ra để làm giới hạn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.