淯rộc — ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng
U+6DEF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 淯 (rộc, “ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 育 (âm Hán Việt “dục”) biểu âm.
育 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 育聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rộc
- Nghĩa tiếng Việt
- ngòi nước nhỏ và nông; (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.