笮
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/12.
笯
nò
笱
càu
笵
phạm
𥬎
mẹt
𥬝
Chưa rõ âm
𥬧
chòm
𥬨
khau
𥬩
nia
𰩲
lờ
𰩵
Chưa rõ âm
粒
lạp
粗
thô
粘
chiêm
粚
Chưa rõ âm
𥹋
Chưa rõ âm
𥹘
bánh
𥹙
cháo
𬖗
Chưa rõ âm
䋎
đứt
紩
thắt
紬
dò
紮
Chưa rõ âm
累
loe
細
tới
紳
thang
紷
Chưa rõ âm
紹
thiệu
終
chung
組
tổ
絆
bận
𥿄
Chưa rõ âm
𥿕
Chưa rõ âm
𥿗
chỉ
𥿠
bủa
𥿡
nỉ
𥿣
chão
𥿤
khâu
𥿥
sợi
𫃡
Chưa rõ âm
𱹮
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
缽
bát
羝
dê
𦍫
chen
翎
linh
習
dập
𫅤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
耚
bừa
耞
rội
𫅹
Chưa rõ âm
𦕗
nẻ
𦕛
Chưa rõ âm
𦕟
vểnh
𰭹
Chưa rõ âm
𦘕
hoạ
𬚴
Chưa rõ âm
𬚶
Chưa rõ âm
䏴
teo
脚
cước
脛
Chưa rõ âm
脱
thoát
𦛗
Chưa rõ âm
𦛜
hàm
𦛞
Chưa rõ âm
𦛺
bét
𦛻
thộn
𦛼
bênh
𦛽
ngóm
𦛾
nục
𦛿
mang
𦜀
phị
𫆡
dọc
𬚼
Chưa rõ âm
𬛀
cõng
𱼉
múi
𱼌
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦤾
đến
𱼪
Chưa rõ âm
舂
thung
船
thuyền
𦨢
đáy
𦨭
bè
𦫘
bợt
䓊
ngâu
䓔
Chưa rõ âm
荳
Chưa rõ âm
荼
dưa
莊
trang
莘
Chưa rõ âm
莤
giậu
莫
mạc
𦮷