𥿠bủa — toàn bộ nói chung những vật rời được lại với nhau
U+25FE0
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𥿠 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 糹 và 布.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bủa · bó · bô · bố · tủa · vó · vải
- Nghĩa tiếng Việt
- toàn bộ nói chung những vật rời được lại với nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.