𥹙cháo — thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột
U+25E59
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥹙 (cháo, “thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cháo · tráo
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.