𥬎mẹt — đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, lòng nông
U+25B0E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱竹末. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, lòng nông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.