𦫘bợt — sờn, mòn, chớm rách; đã phai màu
U+26AD8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺色发. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 色 SẮC — màu sắc; vẻ · #139
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bợt
- Nghĩa tiếng Việt
- sờn, mòn, chớm rách; đã phai màu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.