色sắc — có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng; t, ph. Tinh nhanh và giỏi
U+8272
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 色 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𠂊 và 巴.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 色 SẮC — màu sắc; vẻ · #139
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắc · sắt
- Nghĩa tiếng Việt
- có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng; t, ph. Tinh nhanh và giỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
堆迎渃迎城 色停隊没才停和𠄩
Một đôi nghiêng nước nghiêng thành Sắc đành đòi một tài đành hoạ hai
— Truyện Kiều · Wiktionary
翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏分欣
Kiều càng sắc sảo mặn mà So bề tài sắc lại là phần hơn
— Truyện Kiều · Wiktionary