𥬧chòm — tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau; xóm nhỏ
U+25B27
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳竹八上. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chòm · trùm · trũm
- Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau; xóm nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.