𬛀cõng — mang trên lưng; đảm nhận
U+2C6C0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰肩工. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cõng
- Nghĩa tiếng Việt
- mang trên lưng; đảm nhận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.