深
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/12.
淳
choang
淶
lai
混
hổn
淹
êm
淺
thiển
添
thêm
清
thanh
𣶈
vóng
𣷠
mênh
𣷭
bể
𣷮
lội
𣷯
cặn
𣷰
nhơm
𣷱
sữa
𣷲
sữa
𣷳
đáy
𣷴
vẻo
𣷷
biển
𪶎
gieo
𪶏
Chưa rõ âm
𬇸
bẩn
𰜈
Chưa rõ âm
𱦲
Chưa rõ âm
𱦶
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
渃
nước
烸
mồi
烹
phanh
焉
vờn
焓
hầm
𤈪
chớ
𤈽
Chưa rõ âm
𤉇
Chưa rõ âm
𤉒
dãi
𤉓
tro
𤉔
tác
𤉕
tro
𤉖
se
𤉗
héo
𤉘
ngún
𤉚
sôi
𤉛
toà
𤉜
ràng
𤉠
chườm
𪸯
Chưa rõ âm
𬊊
đượm
𬊐
tro
𰞩
Chưa rõ âm
𱫐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𱭊
Chưa rõ âm
爽
sửng
𤗆
múi
𪺤
bẹt
𬌕
thẻ
𰠞
Chưa rõ âm
𤘋
ngà
牽
khiên
𤙩
Chưa rõ âm
𤙭
bò
𤙮
ngàu
猉
cầy
猊
nghê
猚
dơi
猛
mãnh
猝
vuốt
𤟛
thỏ
𰡚
Chưa rõ âm
𰡜
Chưa rõ âm
𱮅
Chưa rõ âm
𱮆
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
琉
lưu
現
hiện
球
cầu
理
lí
𤥫
cốc
𤥭
xà
Chưa rõ âm
産
sản
𬎵
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
畢
tất
略
lược
異
dị
Chưa rõ âm
𱱇
trải
㾑
híp
痊
thuyên
痍