𤗆múi — nút buộc của lụa hay vải; phần có màng bọc riêng rẽ nằm trong trái cây chứa hạt
U+245C6
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𤗆 (múi, “nút buộc của lụa hay vải; phần có màng bọc riêng rẽ nằm trong trái cây chứa hạt”) là chữ hình thanh: bộ PHIẾN 片 (mảnh; tấm) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- múi
- Nghĩa tiếng Việt
- nút buộc của lụa hay vải; phần có màng bọc riêng rẽ nằm trong trái cây chứa hạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.