𣷭bể — từ cổ, mang nghĩa biển; vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng
U+23DED
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣷭 (bể, “từ cổ, mang nghĩa biển; vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 彼 (âm Nôm “bề”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bể · biển
- Nghĩa tiếng Việt
- từ cổ, mang nghĩa biển; vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𣦆戈没局𣷭橷
Trải qua một cuộc bể dâu
— Truyện Kiều, câu 3 · Wiktionary
𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸
Trải qua một cuộc bể dâu Những điều trông thấy đã đau đớn lòng
— Truyện Kiều · Wiktionary
边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派
Bên trời góc bể bơ vơ Tấm son gột rửa bao giờ cho
— Truyện Kiều · Wiktionary