𢯏bẻ — gập lại làm cho đứt, gãy
U+22BCF
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𢯏 (bẻ, “gập lại làm cho đứt, gãy”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 彼 (âm Nôm “bề”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẻ · bể
- Nghĩa tiếng Việt
- gập lại làm cho đứt, gãy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.