𦯕
Tra theo số nét
Chữ 11 nét
1.142 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/12.
𦯬
dưa
𦰟
ngọn
𦰠
óng
𦰡
na
𦰢
nưa
𦰣
đay
𦰤
lau
𦰦
cải
𫇿
thuốc
𫈃
cuống
𫈅
góc
𫈈
Chưa rõ âm
𱽩
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
菍
núm
菕
trun
菛
môn
菟
tho
菫
ngẩn
菶
phụng
菷
Chưa rõ âm
菻
lùm
萉
Chưa rõ âm
萊
lai
萍
bềnh
萡
bạc
𬜽
Chưa rõ âm
𬝉
chuối
處
xử
虖
Chưa rõ âm
虚
hơ
蚫
bâu
蚵
hà
蚽
Chưa rõ âm
蛀
chấu
蛁
Chưa rõ âm
蛄
Chưa rõ âm
蛇
xà
蛌
Chưa rõ âm
﨡
sên
𧉬
Chưa rõ âm
𧉭
Chưa rõ âm
𧉰
Chưa rõ âm
𧉻
bạng
𧊉
bướm
𧊊
nhộng
𧊋
thằn
𧊌
chão
𧊎
vắt
𫊬
Chưa rõ âm
𫊮
Chưa rõ âm
𬟼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
衅
Chưa rõ âm
𧖰
máu
𧖱
máu
𲀗
Chưa rõ âm
術
thuật
袈
cà
袋
đãy
袌
Chưa rõ âm
袞
gọn
被
bị
袴
khố
袵
Chưa rõ âm
𧙟
Chưa rõ âm
𧙨
Chưa rõ âm
𧙷
lượt
𧙻
lốt
𧙼
rách
𧙽
truồng
𫋻
cỏi
規
qui
訛
ngoa
訟
tụng
訥
dốt
訪
phỏng
設
thết
許
hứa
𧥾
nhức
𧦈
hộ
𧦔
ghế
𧦕
kể
𧦖
đồn
𫌵
Chưa rõ âm
谺
Chưa rõ âm
豉
xệ
𧲫
cọp
Chưa rõ âm
貧
bần
貨
hoá
貪
tham
貫
quan
責
trách
𧴸